translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thông tin" (1件)
thông tin
日本語 情報
cung cấp thông tin
情報を提供する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thông tin" (3件)
bảng thông tin điện tử
日本語 電子提示版
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
電子提示版で情報を確認する
マイ単語
bộ văn hóa thông tin
日本語 文化情報省
マイ単語
thông tin phản hồi
日本語 感想
thu thập thông tin phản hồi của khách hàng
お客さんの感想を集める
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thông tin" (6件)
liên tục cập nhật thông tin
継続的に情報をアップデートする
cập nhật thông tin về bệnh cúm gà
鳥インフルエンザに関する情報を更新する
cung cấp thông tin
情報を提供する
xác nhận thông tin
情報を確認する
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
電子提示版で情報を確認する
thu thập thông tin phản hồi của khách hàng
お客さんの感想を集める
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)